Mô tả sản phẩm
Băng vết thương Alginate là loại băng có khả năng thấm hút cao, không{0}}dính được làm từ sợi rong biển tự nhiên, dùng để xử lý các vết thương tiết dịch từ vừa đến nhiều bằng cách tạo thành một loại gel duy trì môi trường ẩm để chữa lành.
Là một giải pháp tương thích sinh học và không gây kích ứng cho vết thương, canxi alginate đặc biệt thích hợp cho làn da nhạy cảm, loại bỏ những lo ngại về kích ứng hoặc phản ứng bất lợi. Tính năng nổi bật của nó là khả năng quản lý chất lỏng tuyệt vời: có thể hấp thụ chất dịch tiết ra từ 15 đến 20 lần trọng lượng của chính nó, loại băng canxi natri alginate này tạo thành một hàng rào gel mềm giúp khóa độ ẩm và ngăn ngừa rò rỉ, lý tưởng cho các vết thương tiết dịch vừa phải đến nhiều.
Thông số kỹ thuật
|
Kích thước sản phẩm |
Mã số |
|
|
inch |
mm |
|
|
2 x 2 |
50 x 50 |
AWD2020 |
|
3 x 3 |
50 x 75 |
AWD3030 |
|
4 x 4 |
100 x 100 |
AWD4040 |
|
4 x 8 |
100 x 200 |
AWD4080 |
|
6 x 6 |
150 x 150 |
AWD6060 |
Đặc trưng
Khả năng hấp thụ cao
Alginate có thể hấp thụ chất lỏng vết thương gấp 11 lần trọng lượng của chúng, khiến chúng trở nên lý tưởng cho những vết thương có khả năng thoát nước cao.
01
Hình thành gel
Khi tiếp xúc với dịch tiết của vết thương, canxi trong băng sẽ trao đổi ion với natri trong chất lỏng, làm cho các sợi sưng lên và tạo thành một loại gel mềm, ưa nước.
02
Môi trường vết thương ẩm
Gel tạo ra lớp nền vết thương ẩm liên tục, điều này rất quan trọng để thúc đẩy quá trình lành vết thương nhanh hơn và hiệu quả hơn, đồng thời tạo điều kiện cho quá trình tự phân hủy (quá trình phá vỡ mô hoại tử tự nhiên của cơ thể).
03
Loại bỏ không đau
Tính nhất quán của gel không{0}}kết dính ngăn không cho băng dính vào mô mới mỏng manh, cho phép loại bỏ mà không gây chấn thương (không gây đau đớn), thường với sự trợ giúp của tưới nước muối.
04
Đặc tính cầm máu
Các ion canxi trong băng hỗ trợ quá trình đông máu, giúp chúng có ích trong việc kiểm soát tình trạng chảy máu nhẹ ở các vết thương bề ngoài.
05
Ứng dụng
Băng vết thương Alginate phù hợp với nhiều loại vết thương có độ thoát nước từ trung bình đến nặng, bao gồm:
Loét do tì đè (Giai đoạn III-IV)
Loét bàn chân do tiểu đường
Loét tĩnh mạch và động mạch ở chân
Vết thương phẫu thuật và sau{0}}mổ
Vết thương do chấn thương và nơi hiến tặng
Bỏng một phần{0}}độ dày
